Bản dịch của từ 科经 trong tiếng Việt

科经

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜkethanh ngang

科经 (Danh từ)

kē jīng
01

Thuật ngữ Phật giáo chỉ việc pháp sư theo từng tông phái phân tích, giảng giải hệ thống và cấu trúc của kinh điển.

佛教语。谓法师按宗派的家法判析经典的内容体系和结构。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 科经

jīng

Các từ liên quan

科业
科举
科举年
科举考试
经一事长一智
经一失长一智
经世
经世之才
经世致用
科
Bính âm:
【kē】【ㄎㄜ】【KHOA】
Các biến thể:
棵, 𥝹
Hình thái radical:
⿰,禾,斗
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丶丶一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép