Bản dịch của từ 科诏 trong tiếng Việt
科诏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kē | ㄎㄜ | k | e | thanh ngang |
科诏 (Danh từ)
【kē zhào】
01
Pháp luật và chiếu chỉ, mệnh lệnh của triều đình
1.法律与诏令。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chiếu lệnh về việc tổ chức và thi cử khoa bảng (khoa cử).
2.指关于科举的诏令。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 科诏
kē
科
zhào
诏
Các từ liên quan
科业
科举
科举年
科举考试
诏举
诏书
诏事
诏令
诏体
- Bính âm:
- 【kē】【ㄎㄜ】【KHOA】
- Các biến thể:
- 棵, 𥝹
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,斗
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶丶丶一丨
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
匼
稞
颗
瞌
薖
髁
軻
痾
樖
蝌
牱
頦
称
穰
穪
䆌
䄬
稙
稡
移
禿
䄹
䅚
穇
䊸
𠓪
柛
盺
垫
玻
斾
洃
柄
咭
砖
飐
科技
科学
本科
科目
专科
学科
科普
科长
外科
挂科
