Bản dịch của từ 科试 trong tiếng Việt

科试

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜkethanh ngang

科试 (Danh từ)

kē shì
01

Kỳ thi chuyên ngành; khoa thi; kiểm tra khoa học

这是一个用于评估科学知识或技能的考试。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 科试

shì

Các từ liên quan

科业
科举
科举年
科举考试
试业
试中
试举
试习
试事
科
Bính âm:
【kē】【ㄎㄜ】【KHOA】
Các biến thể:
棵, 𥝹
Hình thái radical:
⿰,禾,斗
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丶丶一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép