Bản dịch của từ 科钞 trong tiếng Việt

科钞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜkethanh ngang

科钞 (Danh từ)

kē chāo
01

Xem “科抄”, chỉ một dạng bản chép hoặc sổ sách liên quan đến khoa mục hoặc ghi chép hành chính

见“科抄”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 科钞

chāo

Các từ liên quan

科业
科举
科举年
科举考试
钞关
钞写
科
Bính âm:
【kē】【ㄎㄜ】【KHOA】
Các biến thể:
棵, 𥝹
Hình thái radical:
⿰,禾,斗
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丶丶一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép