Bản dịch của từ 科首 trong tiếng Việt
科首
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kē | ㄎㄜ | k | e | thanh ngang |
科首 (Danh từ)
【kē shǒu】
01
Đầu trọc, đầu không có tóc, thường gọi là 'đầu hói' hoặc 'đầu trọc lóc'.
科头。光秃的头。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 科首
kē
科
shǒu
首
Các từ liên quan
科业
科举
科举年
科举考试
首七
首下尻高
首丘
首丘之念
首丘之思
- Bính âm:
- 【kē】【ㄎㄜ】【KHOA】
- Các biến thể:
- 棵, 𥝹
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,斗
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶丶丶一丨
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
匼
稞
颗
瞌
薖
髁
軻
痾
樖
蝌
牱
頦
称
穰
穪
䆌
䄬
稙
稡
移
禿
䄹
䅚
穇
䊸
𠓪
柛
盺
垫
玻
斾
洃
柄
咭
砖
飐
科技
科学
本科
科目
专科
学科
科普
科长
外科
挂科
