Bản dịch của từ 秒杀 trong tiếng Việt
秒杀
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Miǎo | ㄇㄧㄠˇ | m | iao | thanh hỏi |
秒杀 (Động từ)
【miǎo shā】
01
Kết thúc cực nhanh; kết thúc trong nháy mắt (chỉ kết thúc nhanh trong khoảng thời gian ngắn)
泛指在极短的时间内就结束
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Hạ gục ngay lập tức; hạ gục trong tích tắc; tiêu diệt trong nháy mắt; hạ gục đối thủ trong nháy mắt; tiêu diệt đối thủ trong nháy mắt (thường dùng trong trò chơi)
瞬间击杀,指在极短的时间内击败对于(多用于网络游戏中)
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 秒杀
miǎo
秒
shā
杀
- Bính âm:
- 【miǎo】【ㄇㄧㄠˇ】【MIỂU】
- Các biến thể:
- 䅺, 杪, 𥤎
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,少
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶丨ノ丶ノ
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
藐
篎
缈
淼
緲
䏚
渺
劰
䅺
厸
仯
邈
䅆
穞
䄱
䄦
稝
秞
䅈
䄸
稷
稃
稭
秆
弇
姵
鸥
𠉄
㫝
轵
型
哜
俁
䀗
胅
袀
秒钟
秒杀
秒懂
秒表
秒针
分秒
毫秒
皮秒
三秒
微秒
