Bản dịch của từ 秒表 trong tiếng Việt
秒表
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Miǎo | ㄇㄧㄠˇ | m | iao | thanh hỏi |
秒表 (Danh từ)
【miáo biǎo】
01
Đồng hồ bấm giây
体育运动、科学研究等常用的一种计时表,测量的最小数值可达1/5秒、1/10秒、1/50秒不等
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 秒表
miǎo
秒
biǎo
表
Các từ liên quan
秒忽
秒末
秒针
表丈
表丈人
表举
表亲
表仪
- Bính âm:
- 【miǎo】【ㄇㄧㄠˇ】【MIỂU】
- Các biến thể:
- 䅺, 杪, 𥤎
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,少
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶丨ノ丶ノ
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
藐
篎
缈
淼
緲
䏚
渺
劰
䅺
厸
仯
邈
䅆
穞
䄱
䄦
稝
秞
䅈
䄸
稷
稃
稭
秆
弇
姵
鸥
𠉄
㫝
轵
型
哜
俁
䀗
胅
袀
秒钟
秒杀
秒懂
秒表
秒针
分秒
毫秒
皮秒
三秒
微秒
