Bản dịch của từ 秒钟 trong tiếng Việt
秒钟
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Miǎo | ㄇㄧㄠˇ | m | iao | thanh hỏi |
秒钟 (Cụm từ)
【miǎo zhōng】
01
Giây
时间单位,等于一秒
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 秒钟
miǎo
秒
zhōng
钟
- Bính âm:
- 【miǎo】【ㄇㄧㄠˇ】【MIỂU】
- Các biến thể:
- 䅺, 杪, 𥤎
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,少
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶丨ノ丶ノ
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
藐
篎
缈
淼
緲
䏚
渺
劰
䅺
厸
仯
邈
䅆
穞
䄱
䄦
稝
秞
䅈
䄸
稷
稃
稭
秆
弇
姵
鸥
𠉄
㫝
轵
型
哜
俁
䀗
胅
袀
秒钟
秒杀
秒懂
秒表
秒针
分秒
毫秒
皮秒
三秒
微秒
