Bản dịch của từ 秔穄 trong tiếng Việt
秔穄
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jīng | ㄐㄧㄥ | N/A | N/A | N/A |
秔穄 (Danh từ)
【jīng jì】
01
Chỉ chung các loại cây trồng, nhất là các loại lúa và ngũ cốc như kê (một loại hạt giống họ lúa)
泛指庄稼。穄﹐禾属﹐似黍而不黏﹐也叫糜子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 秔穄
jīng
秔
jì
穄
Các từ liên quan
秔禾
秔稌
秔稻
秔粮
秔饭
穄子
