Bản dịch của từ 秘术 trong tiếng Việt
秘术
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bì | ㄅㄧˋ | b | i | thanh huyền |
秘术 (Danh từ)
【mì shù】
01
Phương pháp hoặc pháp thuật bí mật. ◇Tân Đường Thư 新唐書: Thì Trường An Tào Nguyên hữu bí thuật; Bột tòng chi du; tận đắc kì yếu 時長安曹元有祕術; 勃從之游; 盡得其要 (Văn nghệ truyện thượng 文藝傳上; Vương Bột 王勃); bí thuật
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 秘术
mì
秘
shù
术
Các từ liên quan
秘丘
秘严
秘义
秘乐
秘书
术业
术人
术士
术士冠
术学
- Bính âm:
- 【bì】【ㄅㄧˋ, ㄇㄧˋ】【BÍ】
- Các biến thể:
- 祕, 苾
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,必
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶丶フ丶ノ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㫘
宓
冪
榓
㦄
䣥
㴵
幦
熐
㵋
祕
㜆
箅
碧
䟆
避
庇
䏶
诐
蓽
堛
睥
㮄
佖
䅥
禿
䆋
䅐
䅂
秸
䅕
穘
穰
穟
䅨
䅰
鸯
疶
候
歭
埇
厝
㬴
核
㢸
赸
翄
冦
秘鲁
秘鲁苦蘵
秘书
秘密
神秘
秘诀
奥秘
便秘
隐秘
秘籍
揭秘
秘方
