Bản dịch của từ 秦半两 trong tiếng Việt

秦半两

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qín

ㄑㄧㄣˊqinthanh sắc

秦半两 (Danh từ)

qín bàn liǎng
01

Đồng tiền chung giao dịch từ thời Tần Thuỷ Hoàng; Tiền nửa cân

一种古代的货币单位,表示半两的重量。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 秦半两

qín

bàn

liǎng

秦
Bính âm:
【Qín】【ㄑㄧㄣˊ】【TẦN】
Các biến thể:
𣜈, 𥘿, 𥠼, 𥢮, 𥣠
Hình thái radical:
⿱,𡗗,禾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一一一ノ丶ノ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép