Bản dịch của từ 秦树楚天 trong tiếng Việt

秦树楚天

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qín

ㄑㄧㄣˊqinthanh sắc

秦树楚天 (Tính từ)

qín shù chǔ tiān
01

Xa cách, chia lìa

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 秦树楚天

qín

shù

chǔ

tiān

Các từ liên quan

秦七
秦不收魏不管
秦丝
秦中
秦乌
树上开花
树丛
树丫
树串儿
树义
楚三户
楚三闾
楚丘
楚丝
楚两龚
天一
天一阁
天丁
天上人间
秦
Bính âm:
【Qín】【ㄑㄧㄣˊ】【TẦN】
Các biến thể:
𣜈, 𥘿, 𥠼, 𥢮, 𥣠
Hình thái radical:
⿱,𡗗,禾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一一一ノ丶ノ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép