Bản dịch của từ 秧歌剧 trong tiếng Việt
秧歌剧
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yāng | ㄧㄤ | y | ang | thanh ngang |
秧歌剧 (Danh từ)
【yāng ge jù】
01
Kịch ương ca
由秧歌发展而成的歌舞剧,演出简单,能迅速反映现实如抗日战争时期演的《兄妹开荒》就是秧歌剧
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 秧歌剧
yāng
秧
gē
歌
jù
剧
Các từ liên quan
秧信
秧子
秧歌
秧田
秧秧
歌乐
歌于斯,哭于斯
歌仔戏
- Bính âm:
- 【yāng】【ㄧㄤ】【ƯƠNG】
- Các biến thể:
- 𥠚
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,央
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶丨フ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
央
姎
殃
雵
鍈
抰
眏
鴦
鸯
泱
胦
鞅
秞
䄵
秇
租
䆅
稤
秢
稘
䆎
䅦
秤
䄸
䏩
柡
郸
乘
袣
肁
𠉴
㛣
铆
祪
皌
砥
秧歌
插秧
秧苗
秧子
塌秧
秧田
秧鸡
育秧
挠秧
拔秧
