Bản dịch của từ 称便 trong tiếng Việt

称便

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chèn

ㄔㄥchengthanh ngang

称便 (Động từ)

chēng biàn
01

Cho là tiện lợi

认为方便

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 称便

chēng

biàn

便

Các từ liên quan

称与
称临
称为
称举
称乐
便中
便习
便了
称
Bính âm:
【chèn】【ㄔㄥ, ㄔㄣˋ】【XƯNG, XỨNG】
Các biến thể:
稱, 爯, 偁, 穪, 𤔹, 𥟋
Hình thái radical:
⿰,禾,尔
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶ノフ丨ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép