Bản dịch của từ 秸秷 trong tiếng Việt

秸秷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiē

ㄐㄧㄝjiethanh ngang

秸秷 (Danh từ)

jiē zhì
01

Cọng rơm, thân cây lúa sau khi thu hoạch (thường gọi là rơm hoặc thân rạ).

禾秆。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 秸秷

jiē

zhì

Các từ liên quan

秸子
秸席
秸秆
秸莞
秸
Bính âm:
【jiē】【ㄐㄧㄝ】【KIẾT】
Các biến thể:
䕸, 𥟠, 𦷓, 𧅡, 稭, 鞂, 𥞨
Hình thái radical:
⿰,禾,吉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶一丨一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép