Bản dịch của từ 秸鞠 trong tiếng Việt
秸鞠
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiē | ㄐㄧㄝ | j | ie | thanh ngang |
秸鞠 (Danh từ)
【jiē jū】
01
Chim cu gáy, còn gọi là chim cúc cu (布谷鸟), thường gắn với tiếng gọi báo mùa.
鸤鸠。即布谷鸟。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 秸鞠
jiē
秸
jū
鞠
Các từ liên quan
秸子
秸席
秸秆
秸秷
鞠为茂草
鞠人
鞠仗
鞠侯
鞠养
- Bính âm:
- 【jiē】【ㄐㄧㄝ】【KIẾT】
- Các biến thể:
- 䕸, 𥟠, 𦷓, 𧅡, 稭, 鞂, 𥞨
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,吉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶一丨一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
疖
街
喈
接
结
堦
階
嫅
袓
嚌
楷
喼
穒
穟
程
禾
稗
䆏
秪
䅫
秐
穥
䅲
䄴
铛
鸸
堉
啌
婵
匐
埜
淠
釰
掁
𠗧
娾
秸秆
麦秸
豆秸
