Bản dịch của từ 移行 trong tiếng Việt

移行

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

移行 (Động từ)

yí háng
01

Chuyển chữ (một chữ hoặc vài chữ) từ cuối dòng sang đầu dòng tiếp theo (hoặc từ cuối cột/trang sang đầu cột/trang tiếp theo)

把一个字或几个字从一行的末尾移到下一行的开头,或者从一栏或一页的末尾移到下一栏或下一页的开头

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 移行

xíng

移
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【DI】
Các biến thể:
䄬, 扡, 迻, 𡖰, 𢼏, 𥞀, 𥟻, 𧚕, 乁
Hình thái radical:
⿰,禾,多
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶ノフ丶ノフ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép