Bản dịch của từ 移转 trong tiếng Việt
移转
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
移转 (Động từ)
【yí zhuǎn】
01
Chuyển đổi
转移
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Di; di chuyển; chuyển nhượng
移动或转移某物或某种状态。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Chuyển giao
转移
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 移转
yí
移
zhuǎn
转
Các từ liên quan
移东就西
移东换西
转一趟
转三桥
转世
转业
转东过西
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【DI】
- Các biến thể:
- 䄬, 扡, 迻, 𡖰, 𢼏, 𥞀, 𥟻, 𧚕, 乁
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,多
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶ノフ丶ノフ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠅌
飴
䩟
狏
螔
颐
貽
匜
沂
㦾
顊
宜
穋
利
䅂
秦
穌
䅃
穰
䄽
䅼
秭
䅴
䅦
寉
䖧
盕
铚
硟
婅
參
執
彗
袺
㒼
蛍
移动
转移
移民
推移
移植
迁移
偏移
移交
移除
漂移
