Bản dịch của từ 稀有气体 trong tiếng Việt

稀有气体

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

稀有气体 (Danh từ)

xī yǒu qì tǐ
01

Khí hiếm

稀有气体

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Khí hiếm (khí quý, khí trơ)

稀有气体(化学)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 稀有气体

yǒu

Các từ liên quan

稀不相干
稀世
稀世之宝
稀世之珍
稀乱
有一利即有一弊
有一利必有一弊
有一套
有一得一
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
体上
体二
体亮
体亲
稀
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【HI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,禾,希
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶ノ丶一ノ丨フ丨
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép