Bản dịch của từ 稉稻 trong tiếng Việt
稉稻
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jīng | ㄐㄧㄥ | N/A | N/A | N/A |
稉稻 (Danh từ)
【jīng dào】
01
Loại lúa nước có thân thấp, dễ đứng thẳng, lá hẹp, màu xanh đậm. Hạt ngắn, to, cơm dẻo và ít nở khi nấu. Cũng dùng để chỉ chung cho lúa nước.
稻的一种。茎秆较矮﹐不易倒伏﹐叶较窄﹐深绿色。谷粒短而粗。米质黏性较强﹐胀性小。亦泛指水稻。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 稉稻
jīng
稉
dào
稻
Các từ liên quan
稉稌
稉粱
稻云
稻人
稻场
稻子
