Bản dịch của từ 稉稻 trong tiếng Việt

稉稻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīng

ㄐㄧㄥN/AN/AN/A

稉稻 (Danh từ)

jīng dào
01

Loại lúa nước có thân thấp, dễ đứng thẳng, lá hẹp, màu xanh đậm. Hạt ngắn, to, cơm dẻo và ít nở khi nấu. Cũng dùng để chỉ chung cho lúa nước.

稻的一种。茎秆较矮﹐不易倒伏﹐叶较窄﹐深绿色。谷粒短而粗。米质黏性较强﹐胀性小。亦泛指水稻。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 稉稻

jīng

dào

Các từ liên quan

稉稌
稉粱
稻云
稻人
稻场
稻子
稉
Bính âm:
【jīng】【ㄐㄧㄥ】【KINH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,禾,更
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨丿丶一丨乚一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép