Bản dịch của từ 程序法 trong tiếng Việt

程序法

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chéng

ㄔㄥˊchengthanh sắc

程序法 (Danh từ)

chéng xù fǎ
01

Luật tố tụng; luật hình thức

为保证实体法所规定的公民和法人的权利与义务的实现而制定的法律。可以分为立法程序法、行政程序法和司法程序法(即诉讼法)(跟“实体法”相对)

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 程序法

chéng

Các từ liên quan

程书
程仪
程典
序事
序传
序位
序兴
序分
法不徇情
程
Bính âm:
【chéng】【ㄔㄥˊ】【TRÌNH】
Các biến thể:
郢, 𨁎
Hình thái radical:
⿰,禾,呈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丨フ一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép