Bản dịch của từ 程度 trong tiếng Việt
程度
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chéng | ㄔㄥˊ | ch | eng | thanh sắc |
程度 (Danh từ)
【chéng dù】
01
Mức; mức độ
事物变化达到的情况,水平或者阶段
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Loại; cấp; trình độ
文化、教育、知识、能力等方面的水平
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 程度
chéng
程
dù
度
Các từ liên quan
程书
程仪
程典
度世
度假
度假村
- Bính âm:
- 【chéng】【ㄔㄥˊ】【TRÌNH】
- Các biến thể:
- 郢, 𨁎
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,呈
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶丨フ一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
城
撜
䚘
呈
㲂
丞
塖
晟
㼩
㨃
誠
成
䄧
穓
穅
稗
䆀
䅫
稿
秲
稠
䅢
䅏
秈
㥁
焮
鄗
猣
搭
𠋾
飨
蛥
蓚
傔
幃
䟣
程度
程序
课程
过程
流程
工程
行程
日程
专程
旅程
