Bản dịch của từ 稍逊一筹 trong tiếng Việt

稍逊一筹

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shào

ㄕㄠshaothanh ngang

稍逊一筹 (Tính từ)

shāo xùn yì chóu
01

Hơi kém một chút; so sánh thì hơi kém hơn

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 稍逊一筹

shāo

xùn

chóu

Các từ liên quan

稍为
稍事
稍人
稍伯
稍侵
逊业
逊事
逊位
逊体
逊国
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
筹借
筹儿
筹兵
筹决
筹划
稍
Bính âm:
【shào】【ㄕㄠ, ㄕㄠˋ】【SẢO, SAO】
Hình thái radical:
⿰,禾,肖
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丨丶ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép