Bản dịch của từ 稚子术 trong tiếng Việt
稚子术
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhì | ㄓˋ | zh | i | thanh huyền |
稚子术 (Danh từ)
【zhì zǐ shù】
01
Một thứ 'thuật' dân gian nói là có thể khiến người già trẻ lại, tức phép phục hồi tuổi tác (truyền thuyết, mê tín)
俗传所谓返老还童术。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 稚子术
zhì
稚
zi
子
shù
术
Các từ liên quan
稚乳
稚交
稚俗
稚儿
稚免
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
术业
术人
术士
术士冠
术学
- Bính âm:
- 【zhì】【ㄓˋ】【TRĨ】
- Các biến thể:
- 䄺, 䆈, 稺, 穉, 𥠧, 𥣔, 𥣦, 𥡖
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,隹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶ノ丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
摯
炙
庢
䏄
搱
䎺
櫛
铚
䏑
㛿
乿
䦛
稵
穞
秼
稺
秬
穯
䆈
穎
䅪
䅰
秊
秅
䆦
軿
㜊
毂
媳
趓
㞊
摈
裬
罨
毸
賅
幼稚
童稚
稚嫩
稚气
稚子
稚拙
稚女
稚弱
稚虫
甜稚
