Bản dịch của từ 稚幼 trong tiếng Việt

稚幼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋzhithanh huyền

稚幼 (Danh từ)

zhì yòu
01

Non nớt; còn rất trẻ, ngây ngô (nhấn mạnh vào tuổi tác hoặc mức độ chín chắn chưa đến)

2.幼小;幼稚无知。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Non nớt; còn rất nhỏ, còn ấu trĩ (chỉ trẻ con hoặc tính cách non trẻ)

1.亦作“穉幼”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Trẻ nhỏ; trẻ em (những đứa trẻ rất nhỏ, mẫu giáo/nhũ nhi) — Hán Việt: trĩ () = non, ấu

3.幼儿﹐幼童。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 稚幼

zhì

yòu

Các từ liên quan

稚乳
稚交
稚俗
稚儿
稚免
幼主
幼体
幼儿
幼儿园
幼冲
稚
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【TRĨ】
Các biến thể:
䄺, 䆈, 稺, 穉, 𥠧, 𥣔, 𥣦, 𥡖
Hình thái radical:
⿰,禾,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép