Bản dịch của từ 稚艳 trong tiếng Việt

稚艳

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋzhithanh huyền

稚艳 (Tính từ)

zhì yàn
01

Mềm mịn, tươi đẹp và thắm (thường chỉ làn da, hoa hoặc vẻ trẻ trung dịu dàng)

柔嫩艳丽。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 稚艳

zhì

yàn

Các từ liên quan

稚乳
稚交
稚俗
稚儿
稚免
艳丛
艳丽
艳丽夺目
艳举
艳什
稚
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【TRĨ】
Các biến thể:
䄺, 䆈, 稺, 穉, 𥠧, 𥣔, 𥣦, 𥡖
Hình thái radical:
⿰,禾,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép