Bản dịch của từ 稚蕊 trong tiếng Việt

稚蕊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋzhithanh huyền

稚蕊 (Danh từ)

zhì ruǐ
01

Hoa non; nhụy/hoa mới nở, dịu dàng, còn mềm yếu (Hán-Việt: trí nhụy)

嫩蕊;新长出来的花蕊。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 稚蕊

zhì

ruǐ

Các từ liên quan

稚乳
稚交
稚俗
稚儿
稚免
蕊女
蕊宫
蕊榜
蕊珠
蕊珠宫
稚
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【TRĨ】
Các biến thể:
䄺, 䆈, 稺, 穉, 𥠧, 𥣔, 𥣦, 𥡖
Hình thái radical:
⿰,禾,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép