Bản dịch của từ 稚酒 trong tiếng Việt

稚酒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋzhithanh huyền

稚酒 (Danh từ)

zhì jiǔ
01

Rượu non, rượu nếp/nhỏ tuổi (cách viết cổ: 穉酒) — nghĩa cổ xưa chỉ rượu chưa già, rượu mới

1.亦作“穉酒”。

Ví dụ
02

Rượu mới (rượu mới ủ, rượu vụ mới) — rượu chưa lâu năm

2.新酒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 稚酒

zhì

jiǔ

Các từ liên quan

稚乳
稚交
稚俗
稚儿
稚免
酒不醉人人自醉
酒中八仙
酒中蛇
酒中趣
酒乐
稚
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【TRĨ】
Các biến thể:
䄺, 䆈, 稺, 穉, 𥠧, 𥣔, 𥣦, 𥡖
Hình thái radical:
⿰,禾,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép