Bản dịch của từ 稠糊 trong tiếng Việt

稠糊

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chóu

ㄔㄡˊchouthanh sắc

稠糊 (Tính từ)

chóu hū
01

Đặc; sền sệt; dày; mập; to

液体中含有某种固体成分很多

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 稠糊

chóu

稠
Bính âm:
【chóu】【ㄔㄡˊ】【TRÙ】
Hình thái radical:
⿰,禾,周
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶ノフ一丨一丨フ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép