Bản dịch của từ 稻瘟病 trong tiếng Việt

稻瘟病

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dào

ㄉㄠˋdaothanh huyền

稻瘟病 (Danh từ)

dào wēn bìng
01

Bệnh đạo (bệnh hại cây lúa) — một loại bệnh quan trọng gây hại cho lúa nước (thường do nấm/virus/vi khuẩn), phổ biến ở Đài Loan

台湾水稻的重要病害。

Ví dụ
02

Bệnh khảm/đốm ở cây lúa (xem mục 「稻热病」 — bệnh nóng của lúa, nấm gây hại cho lúa), tức là bệnh hại lúa

见「稻热病」条。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 稻瘟病

dào

wēn

bìng

稻
Bính âm:
【dào】【ㄉㄠˋ】【ĐẠO】
Các biến thể:
稲, 𮇷
Hình thái radical:
⿰,禾,舀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶ノ丶丶ノノ丨一フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép