Bản dịch của từ 稽程 trong tiếng Việt

稽程

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˇqithanh hỏi

稽程 (Danh từ)

jī chéng
01

Thời hạn kiểm tra, quy trình kiểm tra kéo dài (như thời gian xác minh, thẩm tra theo luật lệ) — Hán Việt: (kê: kiểm tra/gián định) + (trình: thời hạn, trình tự)

费时考核。。宋史.卷一九九.刑法志一:「决狱违限,准官书稽程律论,逾四十日则奏裁。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cuộc hành trình bị chặn và bị trì hoãn; cuộc hành trình bị trì hoãn (một thuật ngữ cổ của Trung Quốc ám chỉ sự chậm trễ trên đường)

延迟行程。。乐府诗集.卷三十七.相和歌辞十二.南朝梁.简文帝.陇西行三首之三:「迥山时阻路,绝水极稽程。」

Ví dụ
03

Trì hoãn các tài liệu, thủ tục chính thức hoặc thời hạn dịch vụ; sự chậm trễ trong việc xử lý tài liệu (ngôn ngữ viết, một phần thời cổ đại)

迟滞公文的期限。。福惠全书.卷五.莅任部.禀帖赘说:「倘文书稽程,谁职其咎乎?」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 稽程

chéng

稽
Bính âm:
【qǐ】【ㄑㄧˇ, ㄐㄧ】【KÊ】
Các biến thể:
乩, 䭫, 䭬, 卟, 𥞞, 𥟵, 𥠻, 𥡞, 𥡳, 𥡴, 𩠜, 𩠥, 𩠦, 𩠨
Hình thái radical:
⿰,禾,⿱,尤,旨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶一ノフ丶ノフ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép