Bản dịch của từ 穗选 trong tiếng Việt

穗选

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suì

ㄙㄨㄟˋsuithanh huyền

穗选 (Động từ)

suì xuǎn
01

Chọn bông làm giống; chọn giống từng bông

一种选种方法,在田间选择合乎优良品种条件的穗子,留做种子穗选可以保持农作物品种的质量

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 穗选

suì

xuǎn

Các từ liên quan

穗头
穗子
穗带
穗肥
穗轴
选一选二
选举
选举权
选书
选事
穗
Bính âm:
【suì】【ㄙㄨㄟˋ】【TUỆ】
Các biến thể:
穟, 𥝩, 𥣼, 穂, 繐
Hình thái radical:
⿰,禾,惠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶一丨フ一一丨一丶丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép