Bản dịch của từ 穮蓘 trong tiếng Việt

穮蓘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biāo

ㄅㄧㄠbiaothanh ngang

穮蓘 (Danh từ)

biāo gǔn
01

Việc cày xới, bón đất để chuẩn bị cho việc trồng trọt; hành động lao động chăm chỉ trên đồng ruộng.

《左传.昭公元年》:“是穮是蓘。”穮﹐翻地;蓘﹐培土。皆为耕作之事。后因以“穮蓘”泛指辛勤劳作。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 穮蓘

biāo

gǔn

穮
Bính âm:
【biāo】【ㄅㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
𦔗, 𦔩
Hình thái radical:
⿰禾麃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丶一ノフ丨丨一一フノフ丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép