Bản dịch của từ 穴处之徒 trong tiếng Việt

穴处之徒

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xué

ㄒㄩㄝˊxuethanh sắc

穴处之徒 (Tính từ)

xué chǔ zhī tú
01

Người ở hang; người thiển cận

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 穴处之徒

xué

chù

zhī

Các từ liên quan

穴乳
穴井
穴人
穴位
穴倮
处世
处之夷然
之个
之乎者也
之任
之前
徒与
徒乱人意
徒人
徒从
徒众
穴
Bính âm:
【xué】【ㄒㄩㄝˊ】【HUYỆT】
Các biến thể:
岤, 𠕉, 𥤢
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép