Bản dịch của từ 穾夏 trong tiếng Việt
穾夏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yào | ㄧㄠˋ | N/A | N/A | N/A |
穾夏 (Danh từ)
【yào xià】
01
Ngôi nhà mái lợp nhiều lớp, từng có nhiều lớp, để ở vào mùa đông cho ấm; yào xià - muốn xuống
想要下去的意思。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 穾夏
yào
穾
xià
夏
Các từ liên quan
穾厦
穾奥
穾要
穾辽
夏中
夏书
夏二子
夏五
夏五郭公
