Bản dịch của từ 穾夏 trong tiếng Việt

穾夏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yào

ㄧㄠˋN/AN/AN/A

穾夏 (Danh từ)

yào xià
01

Ngôi nhà mái lợp nhiều lớp, từng có nhiều lớp, để ở vào mùa đông cho ấm; yào xià - muốn xuống

想要下去的意思。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 穾夏

yào

xià

Các từ liên quan

穾厦
穾奥
穾要
穾辽
夏中
夏书
夏二子
夏五
夏五郭公
穾
Bính âm:
【yào】【ㄧㄠˋ】【DIỆU】
Các biến thể:
㝔, 窔
Hình thái radical:
⿱,穴,夭
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚丿乚丿一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép