Bản dịch của từ 穿柄分割 trong tiếng Việt
穿柄分割
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chuān | ㄔㄨㄢ | ch | uan | thanh ngang |
穿柄分割 (Thành ngữ)
【chuān bǐng fēn gē】
01
Chọc sâu chia cắt
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 穿柄分割
chuān
穿
bǐng
柄
fēn
分
gē
割
- Bính âm:
- 【chuān】【ㄔㄨㄢ】【XUYÊN】
- Các biến thể:
- 串, 䆤, 䆥, 𥥢, 𥥯
- Hình thái radical:
- ⿱,穴,牙
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 穴
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フノ丶一フ丨ノ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
氚
川
猭
瑏
巛
䇀
䆙
䆥
窚
䆩
䆲
窐
突
窊
窸
窼
窳
拸
粀
祛
㑞
荿
怨
虷
牭
柮
炽
洹
绒
穿着
穿越
穿搭
穿过
穿梭
穿上
贯穿
揭穿
拆穿
穿戴
