ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
窀穸
Bảng phân tích âm vị 窀
Zhūn
Mồ mả
墓穴。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Huyệt mộ
埋棺材的坑
Mồ
墓穴
zhūn
窀
xī
穸
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép