Bản dịch của từ 窃声 trong tiếng Việt
窃声
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiè | ㄑㄧㄝˋ | q | ie | thanh huyền |
窃声 (Danh từ)
【qiè shēng】
01
Bằng giọng lén lút
以隐秘的语气
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Thì thầm
小声地
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 窃声
qiè
窃
shēng
声
- Bính âm:
- 【qiè】【ㄑㄧㄝˋ】【THIẾT】
- Các biến thể:
- 竊, 𢿑, 𥧼, 𥨛, 𥨱, 𥨷, 𥩓
- Hình thái radical:
- ⿱,穴,切
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 穴
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フノ丶一フフノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㛍
椄
帹
切
㹤
锲
䫔
嗛
跙
䬊
朅
㰤
窏
窮
窞
竁
䆘
䆠
窒
窽
䇀
䆖
䆛
窼
轵
𠃴
砃
㣡
䏥
娃
疦
垏
㧪
䍑
郜
饷
盗窃
偷窃
窃取
窃喜
窃贼
剽窃
失窃
窃笑
窃盗
窃窃
