Bản dịch của từ 窄隆 trong tiếng Việt

窄隆

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǎi

ㄓㄞˇzhaithanh hỏi

窄隆 (Tính từ)

zhǎi lóng
01

Phương ngữ: Khi đi một chân cao, chân kia không vững; bước đi loạng choạng và không êm ái (như bước đi trên mặt đất không bằng phẳng).

方言。低一脚高一脚。形容行走不便的样子。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 窄隆

zhǎi

lóng

Các từ liên quan

窄仄
窄小
窄巴
窄巴巴
隆上
隆世
隆中
隆中客
隆中对
窄
Bính âm:
【zhǎi】【ㄓㄞˇ】【TRÁCH】
Các biến thể:
厏, 柞, 榨, 笮, 迮
Hình thái radical:
⿱,穴,乍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶ノ一丨一一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép