Bản dịch của từ 窈窈 trong tiếng Việt
窈窈
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǎo | ㄧㄠˇ | y | ao | thanh hỏi |
窈窈 (Tính từ)
【yáo yǎo】
01
Sâu sắc
深刻的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Dusky
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Xa xăm và sâu thẳm
又远又深
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Mơ hồ, không rõ ràng; tăm tối, u ám
朦胧
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
05
Xem thêm 杳杳
See also 杳杳
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 窈窈
yǎo
窈
Các từ liên quan
窈丽
窈九
窈停
窈冥
窈妙
窈娆
窈娘
窈娜
窈寞
窈峭
- Bính âm:
- 【yǎo】【ㄧㄠˇ】【YỂU】
- Các biến thể:
- 䆗, 𡢵, 𡣠, 𥥆, 𥦖, 窔, 𡣡, 𡢹, 𥥎
- Hình thái radical:
- ⿱,穴,幼
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 穴
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フノ丶フフ丶フノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䶧
榚
䴠
䚆
杳
崾
䳬
㫐
䯚
騕
狕
䆞
窹
窱
窱
穾
窖
䆲
䇀
䆬
窉
䆵
窓
窋
䟕
息
䆙
畗
𠂃
秞
眒
䏬
俰
弱
㸧
倴
窈窕
窈窈
窈窕淑女
