Bản dịch của từ 窍门儿 trong tiếng Việt
窍门儿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiào | ㄑㄧㄠˋ | q | iao | thanh huyền |
窍门儿 (Danh từ)
【qiào mén er】
01
Mẹo, bí quyết
巧妙的方法
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Mẹo
一个技巧
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Mẹo, bí quyết, bí kíp
知识
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Cách giải quyết tốt; then chốt
能解决困难问题的好方法
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
05
Bí quyết
(做某事的)诀窍
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 窍门儿
qiào
窍
mén
门
ér
儿
- Bính âm:
- 【qiào】【ㄑㄧㄠˋ】【KHIẾU】
- Các biến thể:
- 竅, 䆻, 𥤾, 𥥆, 𥦂, 𥨂, 𥨄
- Hình thái radical:
- ⿱,穴,巧
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 穴
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フノ丶一丨一一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㴥
撬
俏
誚
䃝
礉
撽
翹
鞩
䆻
殻
䇌
窸
䆠
穽
窧
䆙
穵
窥
竆
竁
窚
䆾
窇
捎
𠒔
𠋟
唦
員
㠬
诹
挮
胺
畢
涧
钼
窍门
开窍
诀窍
七窍
心窍
通窍
九窍
窍门儿
不开窍
诀窍儿
