Bản dịch của từ 窐寥 trong tiếng Việt

窐寥

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨㄚN/AN/AN/A

窐寥 (Tính từ)

wā liáo
01

Cảnh tượng rộng lớn, vắng vẻ, trống trải sâu thẳm như dưới mái nhà (gợi nhớ chữ là mái hiên, là rộng, vắng vẻ)

空深貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 窐寥

guī

liáo

Các từ liên quan

窐孔
窐突
窐衡
寥亮
寥唳
寥夐
寥天
寥宇
窐
Bính âm:
【wā】【ㄨㄚ】【OA】
Các biến thể:
洼, 瓾, 𤬿, 𤮰, 𩰳
Hình thái radical:
⿱,穴,圭
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚丿乚一丨一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép