Bản dịch của từ 窐衡 trong tiếng Việt
窐衡
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wā | ㄨㄚ | N/A | N/A | N/A |
窐衡 (Danh từ)
【wā héng】
01
Nhà cửa đơn sơ, tạm bợ của người nghèo, nơi cư trú giản dị và hẹp hòi.
窐窦和衡门。指贫士所住的简陋房屋。窐窦﹐圭形的门旁小孔;衡门﹐门上横木。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 窐衡
guī
窐
héng
衡
Các từ liên quan
窐孔
窐寥
窐突
衡人
衡从
衡仪
衡任
衡决
- Bính âm:
- 【wā】【ㄨㄚ】【OA】
- Các biến thể:
- 洼, 瓾, 𤬿, 𤮰, 𩰳
- Hình thái radical:
- ⿱,穴,圭
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 穴
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶乚丿乚一丨一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
挖
瓾
媧
凹
屲
䵷
溛
咼
窊
鼃
啘
唲
袿
珪
归
瑰
帰
椝
郌
槼
瞡
皈
鮭
鳺
窘
穴
穸
窼
䆪
窗
空
窵
穽
窢
窩
䆴
蚸
䅅
袋
笵
觗
偧
埰
㓳
笠
躯
䤜
悉
