Bản dịch của từ 窒塞 trong tiếng Việt

窒塞

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋzhithanh huyền

窒塞 (Động từ)

zhì sāi
01

Ngắc; tắc nghẽn; ngăn chặn

阻塞或堵塞某种通道或过程。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 窒塞

zhì

sāi

Các từ liên quan

窒士
窒息
窒惕
窒戾
窒抑
塞上
塞上曲
塞上江南
塞上秋
塞上翁
窒
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【TRẤT】
Hình thái radical:
⿱,穴,至
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶一フ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép