Bản dịch của từ 窒息 trong tiếng Việt

窒息

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋzhithanh huyền

窒息 (Động từ)

zhì xī
01

Ngạt thở; nghẹt thở; ngột; nghẹt

呼吸不畅或停止呼吸

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bóp nghẹt

比喻阻碍事物发展或妨碍事物存在

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 窒息

zhì

Các từ liên quan

窒塞
窒士
窒惕
窒戾
窒抑
息事
息事宁人
息交
息交绝游
息人
窒
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【TRẤT】
Hình thái radical:
⿱,穴,至
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶一フ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép