Bản dịch của từ 窒息 trong tiếng Việt
窒息
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhì | ㄓˋ | zh | i | thanh huyền |
窒息 (Động từ)
【zhì xī】
01
Ngạt thở; nghẹt thở; ngột; nghẹt
呼吸不畅或停止呼吸
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Bóp nghẹt
比喻阻碍事物发展或妨碍事物存在
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 窒息
zhì
窒
xī
息
Các từ liên quan
窒塞
窒士
窒惕
窒戾
窒抑
息事
息事宁人
息交
息交绝游
息人
