Bản dịch của từ 窒息死 trong tiếng Việt

窒息死

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋzhithanh huyền

窒息死 (Cụm từ)

zhì xī sǐ
01

Tử vong do nghẹt thở; ngạt thở chết

窒息死是指由于缺氧或呼吸道被阻塞而导致的死亡。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 窒息死

zhì

窒
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【TRẤT】
Hình thái radical:
⿱,穴,至
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶一フ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép