Bản dịch của từ 窒碍难行 trong tiếng Việt
窒碍难行
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhì | ㄓˋ | zh | i | thanh huyền |
窒碍难行 (Tính từ)
【zhì ài nán xíng】
01
Gặp trở ngại khó đi; khó thực hiện
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 窒碍难行
zhì
窒
ài
碍
nán
难
xíng
行
Các từ liên quan
窒塞
窒士
窒息
窒惕
窒戾
碍上碍下
碍事
碍口
碍口识羞
碍叫
难上加难
难上难
难不成
难世
难为
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
