Bản dịch của từ 窗友 trong tiếng Việt

窗友

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuāng

ㄔㄨㄤchuangthanh ngang

窗友 (Danh từ)

chuāng yǒu
01

Bạn học; bạn cùng lớp

旧时指同学;同窗

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 窗友

chuāng

yǒu

窗
Bính âm:
【chuāng】【ㄔㄨㄤ】【SONG】
Các biến thể:
䆫, 囪, 牎, 牕, 窓, 窻, 𠂨, 𤗄, 𤗉, 𥦗, 𥦾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶ノ丨フノフ丶一
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép