Bản dịch của từ 窗望 trong tiếng Việt

窗望

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuāng

ㄔㄨㄤchuangthanh ngang

窗望 (Danh từ)

chuāng wàng
01

Lỗ cửa; khung cửa sổ (chỉ chỗ rỗng để nhìn/thoáng khí) — Hán Việt: song/ường liên quan đến 'cửa sổ'.

窗;窗洞。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 窗望

chuāng

wàng

窗
Bính âm:
【chuāng】【ㄔㄨㄤ】【SONG】
Các biến thể:
䆫, 囪, 牎, 牕, 窓, 窻, 𠂨, 𤗄, 𤗉, 𥦗, 𥦾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶ノ丨フノフ丶一
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép