Bản dịch của từ 窠丛 trong tiếng Việt

窠丛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜkethanh ngang

窠丛 (Danh từ)

kē cóng
01

Nhóm cành cây hoặc bụi rậm mọc dày đặc, đặc trưng cho các loại cây bụi.

灌木之类的丛生枝干。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 窠丛

cóng

Các từ liên quan

窠丝糖
窠名
窠坐
窠子
窠巢
丛丛
丛书
丛云
丛伙
丛倒
窠
Bính âm:
【kē】【ㄎㄜ】【KHOA】
Các biến thể:
棵, 䆼, 窼
Hình thái radical:
⿱,穴,果
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶丨フ一一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép